đơn âm

đơn âm

Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn âm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Chỉ một âm tiết. Từ dùng để mô tả đặc điểm của một từ, một đơn vị ngôn ngữ chỉ gồm một âm tiết duy nhất.
    • (Âm nhạc) Chỉ một âm, đơn điệu. Từ dùng để mô tả giai điệu, âm thanh chỉ một nốt, thiếu sự phong phú về cao độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Tiếng Việt ngôn ngữ đơn âm. (Tiếng Việt ngôn ngữ các từ cơ bản chỉ gồm một âm tiết.)
    • "Nhà", "cây", "đẹp" những từ đơn âm. ("Nhà", "cây", "đẹp" những từ chỉ một âm tiết.)
  • Tính từ (Âm nhạc):

    • Tiếng chuông ngân lên đơn âm trầm ấm. (Tiếng chuông ngân lên chỉ với một âm duy nhất trầm ấm.)
    • Bản nhạc đó nghe có vẻ đơn âm buồn tẻ. (Bản nhạc đó nghe có vẻ chỉ một âm điệu buồn tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ "đơn âm" thường được dùng để so sánh với "đa âm" (polysyllabic) khi phân loại ngôn ngữ hoặc từ vựng.
    • Các ngôn ngữ Đông Á như tiếng Việt, tiếng Hán thường đặc tính đơn âm.
  • Trong âm nhạc hoặc kỹ thuật âm thanh: Dùng để mô tả tính chất của một nguồn phát âm.
    • Loa phát ra một tín hiệu đơn âm để kiểm tra. (Loa phát ra một tín hiệu chỉ một tần số âm duy nhất để kiểm tra.)
Biến thể từ liên quan
  • Từ đơn âm (danh từ): Chỉ bản thân từ chỉ một âm tiết.
    • Trong câu này, hầu hết các từ đều từ đơn âm.
  • Đa âm (tính từ): Trái nghĩa, chỉ nhiều âm tiết.
    • Từ "vô tuyến truyền hình" một từ đa âm.
  • Đơn âm tiết: Cách nói khác của "đơn âm" trong ngôn ngữ học, nhấn mạnh vào âm tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Một âm tiết (khi dùng trong ngôn ngữ học).
  • Đơn điệu (khi dùng với nghĩa chỉ một âm, một giọng điệu, thường mang sắc thái tiêu cực về sự nhàm chán).
Ghi chú về cách dùng
  • Trong ngôn ngữ học hiện đại, thuật ngữ "đơn âm" ít được dùng hơn so với cách mô tả cụ thể "từ một âm tiết". Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc phân tích truyền thống.
  • Khi dùng trong lĩnh vực âm nhạc hoặc kỹ thuật, một thuật ngữ chuyên môn mô tả tính chất âm thanh.